vòm trời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng không gian hình vòm bao phủ bên trên mặt đất: "vòm trời" chỉ bầu trời được hình dung như một mái vòm khổng lồ, cong và ôm trọn lấy trái đất, thường được nhìn thấy từ mặt đất.
- Bầu trời nói chung: "vòm trời" được dùng để chỉ toàn bộ không gian phía trên, nơi có mây, sao, mặt trời và mặt trăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vòm trời đêm nay đầy sao sáng. (Bầu trời hình vòm vào ban đêm có rất nhiều ngôi sao lấp lánh.)
- Những đám mây trắng trôi lững lờ dưới vòm trời xanh thẳm. (Những đám mây di chuyển chậm rãi trong khoảng không gian bao la của bầu trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vòm trời cao xanh": hình ảnh thơ ca về bầu trời rộng lớn, trong lành.
- Dưới vòm trời cao xanh, cánh diều bay lượn tự do. (Trong không gian bầu trời rộng lớn, cánh diều bay lượn không bị cản trở.)
"vòm trời thơ ấu": hình ảnh ẩn dụ về ký ức tuổi thơ gắn liền với bầu trời.
- Vòm trời thơ ấu của tôi là những buổi chiều thả diều trên đồng. (Ký ức tuổi thơ của tôi gắn với những buổi chiều thả diều dưới bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
Bầu trời (danh từ): không gian bao la phía trên mặt đất, thường được dùng thay thế cho "vòm trời" trong ngữ cảnh thông thường.
- Bầu trời hôm nay thật trong xanh. (Không gian phía trên hôm nay rất trong lành.)
Trời (danh từ): khái niệm chung về không gian vũ trụ, thường mang tính trừu tượng hoặc tôn giáo.
- Trời cao có mắt. (Ông trời quan sát mọi việc.)
Từ đồng nghĩa
- Bầu trời: không gian phía trên mặt đất, nhưng mang tính mô tả phẳng hơn so với "vòm trời".
- Không trung: khoảng không gian giữa mặt đất và bầu trời, thường dùng trong ngữ cảnh bay lượn.
- Thiên không: từ Hán Việt chỉ bầu trời, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Vòm trời sụp đổ: hình ảnh ẩn dụ chỉ sự kiện khủng khiếp, làm đảo lộn mọi thứ.
- Nghe tin dữ, anh ấy cảm tưởng vòm trời sụp đổ trước mắt. (Anh ấy cảm thấy mọi thứ tan vỡ, không còn hy vọng.)